THÔNG SỐ KỸ THUẬT COLORADO

LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Hộp số Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động Dẫn động 2 bánh sau Dẫn động 4 bánh Dẫn động 4 bánh Dẫn động 4 bánh
Hệ thống treo Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ & ống giảm chấn/Hệ thống treo sau: Nhíp lá với ống giảm chấn Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ & ống giảm chấn/Hệ thống treo sau: Nhíp lá với ống giảm chấn Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ & ống giảm chấn/Hệ thống treo sau: Nhíp lá với ống giảm chấn Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ & ống giảm chấn/Hệ thống treo sau: Nhíp lá với ống giảm chấn
Bố trí trục cam DOHC DOHC DOHC DOHC
Bố trí xy lanh 4 Xy lanh thẳng hàng 4 Xy lanh thẳng hàng 4 Xy lanh thẳng hàng 4 Xy lanh thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiêu liệu trực tiếp Phun nhiêu liệu trực tiếp Phun nhiêu liệu trực tiếp Phun nhiêu liệu trực tiếp
Công suất cực đại 161 hp@3600 rpm 161 hp@3600 rpm 193 hp@3600 rpm 193 hp@3600 rpm
Mô-men xoắn cực đại 380 Nm@2000 rpm 380 Nm@2000 rpm 440 Nm@2000 rpm 500 Nm@2000 rpm
Loại nhiên liệu Dầu Dầu Dầu Dầu
Tay lái Tay lái trợ lực thủy lực Tay lái trợ lực thủy lực Tay lái trợ lực thủy lực Tay lái trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống
Gài cầu điện Không
Kiểu động cơ – làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy lanh (cc) 2,499 2,499 2,776 2,776
Tỷ số nén (Tỉ lệ) 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm) 1484 x 1534 x 466 1484 x 1534 x 466 1484 x 1534 x 466 1484 x 1534 x 466
Chiều dài tổng thể (mm) 5,347 5,347 5,347 5,347
Chiều ngang (mm) 1,882 1,882 1,882 1,882
Chiều cao tổng thể (mm) 1,777 1,785 1,821 1,817
3,096 3,096 3,096 3,096 3,096
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 216 216 216
Vệt bánh trước (mm) 1,570 1,570 1,570 1,570
Vệt bánh sau (mm) 1,570 1,570 1,570 1,570
Trọng lượng không tải (kg) 1,920 2,011 2,077 2,068
Tải trọng hàng chuyên chở theo thiết kế (kg) 755 664 598 607
Trọng lượng toàn tải (kg) 3,000 3,000 3,000 3,000
Góc thoát trước (độ) 28.9 29.6 29.8 29.6
Góc thoát sau (độ) 22 22.3 22.3 22.5
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35 6.35 6.3 6.35
Kích thước lốp 245/70R16 245/70R16 255/65R17 255/65R17
Cỡ vành bánh xe (inch) 16 16 17 17
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L) 76 76 76 76
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Đèn sương mù phía trước Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
2 Túi khí cho lái xe và hành khách phía trước
Dây an toàn 3 điểm
Cảnh báo thắt dây an toàn
Cảnh báo va chạm khi lùi xe Không Không
Chìa khóa mã hóa
Cột lái tự động đổ gập khi xảy ra va chạm
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Hệ thống cảnh báo xâm nhập Không Không
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Hệ thống điều hòa tự động Không Không
Hệ thống điều hòa chỉnh cơ Không Không
Sấy kính sau
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Điều chỉnh âm thanh trên tay lái Không Không
Hệ thống kết nối điện thoại & giải trí đa phương tiện Mylink Không Không
Radio, DVD, MP3 Không Không
Radio, CD, MP3 Không Không
Cổng USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Ăng-ten trên nóc
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Cản cùng màu thân xe
Đèn pha – Halogen, dạng thấu kính Không Không
Đèn pha – Halogen Không Không
Đèn pha – Điều chỉnh độ cao chùm sáng Không Không
Gương chiếu hậu – mạ crôm Không Không
Gương chiếu hậu – cùng màu thân xe Không Không
Đèn báo rẽ tích hợp trên gương chiếu hậu
Tay nắm mở cửa ngoài – cùng màu thân xe, có chỉ crôm trang trí Không Không
Tay nắm cửa ngoài – cùng màu thân xe Không Không
Thanh trang trí nóc xe Không Không
Bậc lên xuống Không Không
Đèn hậu – LED Không Không
Tay nắm mở cửa sau – mạ crôm Không Không
Tay nắm mở thùng xe – cùng màu thân xe Không Không
Cản sau – mạ crôm Không Không
Cản sau – màu đen Không Không
Chắn bùn trước/sau
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Chất liệu ghế – Nỉ Không Không
Chất liệu ghế – Da Không Không
Màn hình hiển thị đa thông tin
Tay mở cửa trong xe – mạ crôm Không Không
Tay mở cửa trong xe – màu đen Không Không
Vô lăng – bọc da Không Không
Vô lăng – bọc nhựa Không Không
Cần số – mạ crôm Không Không Không
Cần số – bọc da Không Không Không
Cần số – bọc nhựa Không Không
Ổ cắm điện hàng ghế trước
Ổ cắm điện hàng ghế sau
Hộp đựng kính Không Không
Giá đựng cốc phía trước
Túi đựng đồ lưng ghế trước Không Không
Kệ nghỉ tay hàng ghế sau Không Không
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ
Đèn trần xe
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Không Không
Ghế hành khách trước chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau gập được 90 độ
Hàng ghế thứ 2 gập 60/40
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Hệ thống gương Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập tay, tích hợp đèn báo rẽ Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập tay, tích hợp đèn báo rẽ Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Khóa cửa trung tâm
Khóa cửa tự động khi xe di chuyển
Tay lái điều chỉnh 2 hướng
Kính cửa sổ điều khiển điện, lên xuống 1 chạm cửa lái
Chìa khóa điều khiển từ xa
Hộp dụng cụ
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
La-zăng hợp kim nhôm 17” Không Không
La-zăng hợp kim nhôm 16” Không Không
LT 2.5 MT 4×2 LT 2.5 MT 4×2 LTZ 2.8 MT 4×4 LTZ 2.8 AT 4×4
Trắng lịch lãm (GAZ)
Ghi ánh thép (GAN)
Nâu mạnh mẽ (GVX)
Đỏ quyền lực (GGJ)
Xám hoàng gia (GYM)
Đen ánh ngọc (GQR)
Xanh đại dương (GVZ)
Cam thể thao (G6V)
Close Menu