THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPARK 2018

Spark LS 1.2 MT Spark LT 1.2 MT
Loại động cơ 1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng 1.2L, DOHC, MFI, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh (cc) 1,206 1,206
Công suất cực đại (hp / rpm) 80 / 6400 80 / 6400
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 108 / 4800 108 / 4800
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson Kiểu McPherson
Spark LS 1.2 MT Spark LT 1.2 MT
Phanh trước/sau Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Không
Hệ thống dây an toàn 3 điểm
2 túi khí trước
Khóa cửa trung tâm
Cửa sau khóa điện
Hệ thống chống trộm
Spark LS 1.2 MT Spark LT 1.2 MT
Cản trước cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt màu đen Có, viền mạ crôm
Đèn sương mù Không
Gương chiếu hậu cùng màu thân xe Chỉnh điện Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm mở cửa xe Màu đen Cùng màu thân xe
Tay nắm mở cửa sau Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Đèn phanh trên cao dạng LED Không
Ăng ten trên nóc xe
Cánh lướt gió sau Có, dạng lớn
La-zăng bánh dự phòng Thép, 14″ Thép, 14″
Spark LS 1.2 MT Spark LT 1.2 MT
Vô lăng 3 chấu Bọc nhựa Bọc nhựa
Tay lái trợ lực thủy lực
Màn hình hiển thị đa thông tin
Gương chiếu hậu trong xe
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Spark LS 1.2 MT Spark LT 1.2 MT
Tay lái điều chỉnh 2 hướng Không
Hệ thống âm thanh Radio AM/FM Radio AM/FM, CD, MP3
Hệ thống loa 2 loa 4 loa
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB Không
Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh cơ
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng bằng tay
Tựa đầu ghế trước/sau điều chỉnh được độ cao
Tấm chắn nắng trong xe tích hợp gương Không Có (ghế phụ)
Đèn trần
Ngăn chứa đồ phía trước
Giá để cốc
Túi đựng đồ lưng ghế phụ Không
Móc treo đồ lưng ghế trước
Ghế sau gập được 60/40
Sấy kính sau
Gạt mưa kính trước gián đoạn
Cửa sổ điều khiển điện
Chìa khóa điều khiển từ xa
Giá nóc Không
Hộp dụng cụ
Spark LS 1.2 MT Spark LT 1.2 MT
Đỏ Quyến Rũ (73L)
Trắng Trang Nhã (11U)
Xanh Lá Phá Cách (GJT)
Xanh Thanh Lịch (GJS)
Xanh Dương Huyền Bí (GCT)
Bạc Sang Trọng (92U)
Close Menu