THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRAILBLAIZER

Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Loại động cơDiesel, 2.5L, DI, DOHC, TurboDiesel, 2.8L, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (hp / rpm)161/3600197/3600
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm)380/2000500/2000
Hộp sốSố sàn 6 cấpSố tự động 6 cấp
Cài cầu bằng điệnKhông
Loại nhiên liệuDầu DieselDầu Diesel
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4
Khả năng lội nước (mm)Khả năng lội nước (mm)Khả năng lội nước (mm)
Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)4887 x 1902 x 18484887 x 1902 x 1852
Chiều dài cơ sở (mm)2,8452,845
Vệt bánh xe trước/sau (mm)1570 / 15881570 / 1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)219221
Khối lượng bản thân (Kg)1,9942,150
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Kg)2,6052,735
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)NANA
Kích thước lốp255/65R17265/60R18
Kích thước lốp dự phòng245/70R16245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L)7676
Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Hệ thống phanh: Trước/ sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)Không
Hỗ trợ xuống dốc (HDC)Không
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)Không
Cảnh báo điểm mùKhông
Cảnh báo phương tiện di chuyển ngang khi lùi xeKhông
Cảnh báo va chạm phía trướcKhông
Cảnh báo xe lệch làn đườngKhông
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sauKhông
Dây an toàn 3 điểm tất cả các vị trí/td>
Cảnh báo thắt dây an toàn
Camera lùiKhông
Hệ thống túi khí02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)
Chìa khóa mã hóa
Hệ thống chống xâm nhập, báo chống trộm
Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Ốp lưới tản nhiệtMàu đen bóngCrôm
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng
Đèn pha tự động bật/tắtKhông
Đèn chiếu sáng ban ngày dạng LEDKhông
Đèn sương mù trước/sau
Đèn phanh thứ ba dạng LEDKhông
Gạt mưa trước tự độngKhông
Gạt mưa sau gián đoạn
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽChỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xeChỉnh điện, gập điện, mạ crôm
Ốp viền chân kính cửa sổMàu đenCrôm
Tay nắm cửaCùng màu thân xeChỉ crôm trang trí
Kính cửa sổ lên/xuống 1 chạm tất cả các vị trí
Bậc lên xuống
Thanh trang trí nóc xeKhông
Chìa khóa điều khiển từ xa
La zăng hợp kim nhôm17 Inch18 Inch
La zăng dự phòng hợp kim nhôm16 Inch16 Inch
Chắn bùn trước/sau
Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Nội thấtNỉ, Hai tông màu đen/xámDa, Hai tông màu đen/xám
Vô lăng bọc daKhông
Gương chiếu hậu trong xe tự động chống chóiKhông
Tấm chắn nắng trong xeTích hợp gươngTích hợp gương & đèn
Đèn trần trước/sau
Kệ nghỉ tay hàng ghế thứ 2
Túi đựng đồ lưng ghế trước
Ngăn để đồ dưới ghế trước
Hộp chứa đồ trung tâm tích hợp kệ nghỉ tay ghế trước
Hộp đựng kính
Tay nắm trần xeVí trí ghế hành khách trước, sau hai bênVí trí ghế hành khách trước, sau hai bên
Tay nắm cột A
Lẫy mở cửa trong xeMàu bạcCrôm
Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Khởi động từ xaKhông
Trợ lực láiThủy lựcĐiện
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Ga tự động (Cruise control)Không
Điều khiển âm thanh trên vô lăngKhông
Hệ thống thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 7”, kết hợp Mylink, 4 loaMàn hình cảm ứng 8”, kết hợp Mylink, 7 loa cao cấp
Điều hòa trướcChỉnh tayTự động
Điều hòa sau độc lập
Lọc gió điều hòa
Sấy kính sau
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập 60/40
Hàng ghế thứ 3 gập 50/50
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau
Ngăn xếp đồ cốp sauKhông
Hộp dụng cụ
Trailblaizer LT 2.5 MT 4×2Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4×4
Đen đẳng cấp (GB0)
Trắng lịch lãm (GAZ)
Đỏ quyền lực (GG2)
Bạc kiêu hãnh (GAN)
Xám hoàng gia (GYM)
Nâu mạnh mẽ (GVX )
Xanh cá tính (G8P)
Trắng Ngọc Trai (GP5)
Close Menu